11h 27' , Thứ ba 07/02/2012 Tỷ giá : 1USD = 21,400  
Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Báo giá Tin tức Video âm nhạc Hỏi đáp Liên hệ Hướng dẫn sử dụng T.Toán - V.Chuyển
 
  Sản phẩm  
  Quảng cáo  
   
 
Đàn PIANO YAMAHA
Chọn hình thức hiển thị  [Dạng hình ảnh]  [Dạng chi tiết]  [Dạng danh sách]
Có tất cả 21 sản phẩm đựơc tìm thấy - Trang [1] 2
Để so sánh, tích chọn 2 sản phẩm và nhấn  
Arius Yamaha YDP-S30
Giá: 720 USD 
(15,408,000 VNĐ)
Arius Yamaha YDP-S30
- Keyboard GHS 88 Keys.
- Kích thước: Rộng 1,390mm x Rộng 783mm x Dày 299mm.
- Nặng: 36kg
- Xuất xứ: Indonesia(Made in Indonesia).
So sánh
Đàn Arius Yamaha YDP-S31
Giá: 970 USD 
(20,758,000 VNĐ)
Đàn Arius Yamaha YDP-S31

- Graded Hammer Standard (GHS) keyboard with matte black keytops Advanced Wave Memory (AWM) Stereo Sampling.
- Kích thước: Rộng 1,390mm x Cao 783mm x Dày 299mm.
- Nặng: 36kg.
- Xuất xứ: Indonesia(Made in Indonesia).

Chú ý: Giá chưa có ghế ( Ghế: 500.000 VNĐ)

So sánh
Arius Yamaha YDP 141
Giá: 1,045 USD 
(22,363,000 VNĐ)
Arius Yamaha YDP 141

Feature:
The features include playback recording, which is great if you desire an accompaniment.

Quality:
The YDP is well constructed and boasts a contemporary design that is durable.

Lưu ý: Giá đã chưa có ghế ( Ghế: 500.000 VNĐ)

So sánh
Clavinova Yamaha CLP-320
Giá: 1,331 USD 
(28,483,400 VNĐ)
Clavinova Yamaha CLP-320

Dark Rosewood
- Kích thước: Rộng 1388 x Cao 822 x Dày 424mm.- Nặng: 48,5kg
- Xuất xứ: Indonesia

So sánh
Arius Yamaha YDP-161
Giá: 1,335 USD 
(28,569,000 VNĐ)
Arius Yamaha YDP-161
Dimensions Width 1,357mm (53-7/16")
Height 815mm (32-1/16")
Depth 422mm (16-5/8")
Weight Weight 42kg (92 lbs., 10oz)

- Xuất xứ: Indonesia(Made in Indonesia)

Chú ý: Giá chưa có ghế ( Ghế: 500.000 VNĐ)

So sánh
Đàn Clavinova CLP - 230
Giá: 1,500 USD 
(32,100,000 VNĐ)
Đàn Clavinova CLP - 230
- Đen mun bóng.
- Polyphony: 64.
- Âm sắc: 14.
- Phần thu: 2 tracks.
- Kích thước: Rộng 1,411mm x Cao 892mm x Dày 506mm.
- Nặng:65kg
- Xuất xứ: Indonesia
So sánh
Clavinova Yamaha CLP-320PE
Giá: 1,565 USD 
(33,491,000 VNĐ)
Clavinova Yamaha CLP-320PE

- Kích thước: (W x H x D) 1,388mm x 822mm x 424mm.
- Trọng lượng: 48.5 kg
- Xuất xứ: Indonesia(Made in Indonesia)

So sánh
Đàn Clavinova Yamaha CLP-330
Giá: 1,600 USD 
(34,240,000 VNĐ)
Đàn Clavinova Yamaha CLP-330
- Polisede Ebony;- 88-key GH3
- Kích thước: Rộng 1,408 mm x Cao 917 mm x Dày 514 mm.
- Nặng: 65 kg
- Xuất xứ: Indonesia(Made in Indonesia).
So sánh
Đàn Clavinova CLP - 240
Giá: 1,620 USD 
(34,668,000 VNĐ)
Đàn Clavinova CLP - 240
- Đen mun bóng.
- Polyphony: 64. Âm sắc: 14x2.
- Phần thu: 2 tracks.
- Kích thước: Rộng 1,411mm x Cao 892mm x Dày 506mm.
Nặng: 68kg.
- Xuất xứ: Nhật Bản
So sánh
Arius Yamaha YDP V240
Giá: 1,870 USD 
(40,018,000 VNĐ)
Arius Yamaha YDP V240

 

Dimensions Width 1,369mm (53-7/8")
Height 852mm (33-9/16")
Depth 502mm (19-3/4")
Weight Weight 49kg (108 lbs.)


Chú ý: Giá chưa có ghế ( Ghế: 500.000 VNĐ)

So sánh
Đàn Clavianova Yamaha CLP-340
Giá: 2,035 USD 
(43,549,000 VNĐ)
Đàn Clavianova Yamaha CLP-340
- Dark Rosewood.
- 88 Phím GH3;Polyphony: 128
- Kích thước: Rộng 1408 x Cao 920 x Dày 514mm.
- Nặng: 69kg
- Xuất xứ: Indonesia.
So sánh
Clavinova Yamaha CLP-330PE
Giá: 2,090 USD 
(44,726,000 VNĐ)
Clavinova Yamaha CLP-330PE
- 88-key GH3
- Kích thước:(W x H x D) 1,408 mm x 920 mm x 514 mm.
- Trọng lượng: 68 kg.
- Xuất xứ: Indonesia.
So sánh
Đàn Clavionva Yamaha CVP 501
Giá: 2,365 USD 
(50,611,000 VNĐ)
Đàn Clavionva Yamaha CVP 501


-    Màn hình:  Full LCD
-    Phím GH
-    Hiển thị bài nhạc, lời nhạc
-    128 nốt Polyphony
-    Âm sắc: 296 + 480 XG + 15 Drum/SFX Kits + GM2 (+ GS Voices for GS Song playback)
-    Phần đệm: 191
-    Phần thu: 16 track , số bài hát vô giới hạn
-     Lưu trữ: USB
-    Cổng kết nối Internet Direct trực tiếp bằng mạng LAN
Xuất xứ: Indonexia

So sánh
Clavinova Yamaha CLP-340PE
Giá: 2,640 USD 
(56,496,000 VNĐ)
Clavinova Yamaha CLP-340PE

( Polished Ebony) Màu đen mun
88 Phím GH3
Polyphony: 128
Bộ xử lý âm sắc: AWM Dynamic Stereo Sampling
Hệ thống âm thanh: 40W x 2
Cổng USB to host, Device
Rộng: 1.408 mm
Cao: 917 mm
Trọng lượng: 69 kg.

- Xuất xứ: Indonesia(Made in Indonesia.)

So sánh
Đàn Clavionva Yamaha CVP 501PE
Giá: 2,860 USD 
(61,204,000 VNĐ)
Đàn Clavionva Yamaha CVP 501PE

( Polished Ebony) Màu đèn mun
-    Màn hình:  Full LCD
-    Phím GH
-    Hiển thị bài nhạc, lời nhạc
-    128 nốt Polyphony
-    Âm sắc: 296 + 480 XG + 15 Drum/SFX Kits + GM2 (+ GS Voices for GS Song playback)
-    Phần đệm: 191
-    Phần thu: 16 track , số bài hát vô giới hạn
-     Lưu trữ: USB
-    Cổng kết nối Internet Direct trực tiếp bằng mạng LAN
Xuất xứ: Indonexia

So sánh
Đàn Piano Yamaha JU109PE
Giá: 2,860 USD 
(61,204,000 VNĐ)
Đàn Piano Yamaha JU109PE
- Kích thước:(H x W x D)109 x 148 x 54cm;
- Trọng lượng: 177kg
- Xuất xứ: INDONESIA (Made in Indonesia).
So sánh
Đàn Clavionva Yamaha CVP 503
Giá: 3,190 USD 
(68,266,000 VNĐ)
Đàn Clavionva Yamaha CVP 503


-    Màn hình 320 x 240 QVGA 5.7 inch LCD
-    Phím GH3
-    Hiển thị bài nhạc, lời nhạc
-    128 nốt Polyphony
-    Âm sắc: 398 + 480 XG Voices + GM2 / GS (Playback)
-    Phần đệm: 272
-    Phần thu: 16 track , số bài hát vô giới hạn
-     Lưu trữ: USB
-    Cổng kết nối Internet Direct trực tiếp bằng mạng LAN

So sánh
Đàn Piano Yamaha JU109PM
Giá: 3,300 USD 
(70,620,000 VNĐ)
Đàn Piano Yamaha JU109PM
- Polished Mahagony(Màu vân gỗ)
- Kích thước: Height : 109 cm x Length :148 cm x Width: 54 cm.
- Trọng lượng : 177 kg
- Xuất xứ: Indonexia.
So sánh
Đàn Clavionva Yamaha CVP 503PE
Giá: 3,575 USD 
(76,505,000 VNĐ)
Đàn Clavionva Yamaha CVP 503PE


-    Màn hình 320 x 240 QVGA 5.7 inch LCD
-    Phím GH3
-    Hiển thị bài nhạc, lời nhạc
-    128 nốt Polyphony
-    Âm sắc: 398 + 480 XG Voices + GM2 / GS (Playback)
-    Phần đệm: 272
-    Phần thu: 16 track , số bài hát vô giới hạn
-     Lưu trữ: USB
-    Cổng kết nối Internet Direct trực tiếp bằng mạng LAN

So sánh
Đàn Piano Yamaha JX113TPE
Giá: 3,795 USD 
(81,213,000 VNĐ)
Đàn Piano Yamaha JX113TPE

- Kích thước: (H x W x D) 113 x 150 x 53cm.
- Trọng lượng: 194kg.
- Xuất xứ: INDONESIA(Made in Indonesia)
So sánh
Đàn Clavionva Yamaha CVP 505
Giá: 4,235 USD 
(90,629,000 VNĐ)
Đàn Clavionva Yamaha CVP 505


-    Màn hình 320 x 240 TFT QVGA color 5.7 inch LCD
-    Phím GH3
-    Hiển thị bài nhạc, lời nhạc, chủ đề
-    128 nốt Polyphony
-    Âm sắc: 689 + 480 XG Voices + GM2 / GS (Playback) 38 Super Articulation! Voices
-    Phần đệm: 362
-    Phần thu: 16 track , số bài hát vô giới hạn
-     Lưu trữ: USB
-    Cổng kết nối Internet Direct trực tiếp bằng mạng LAN

So sánh
Chọn hình thức hiển thị  [Dạng hình ảnh]  [Dạng chi tiết]  [Dạng danh sách]
Có tất cả 21 sản phẩm đựơc tìm thấy - Trang [1] 2
     
 
Đăng nhập  
Hỗ trợ trực tuyến  

Khu vực phía Nam
Tel: 083.50.50.345
Mr. Đại: 09.456.11011

Khu vực phía Bắc
Tel: 04.221.09007
 
Mr. Đạt:  0947.889.669

Kinh doanh 
Mrs Huyền. 0917.456.328
 
Ms Tuyết: 0904.82.1381
 
Mr Đạt: 0947.889.669
 
KD Phía Nam: 09456.11.011
 
KD Phía Nam : 0904.83.1381
Video quảng bá sản phẩm
Đối tác  
Thăm dò  
Hiện tại bạn đang sử dụng loại nhạc cụ nao?
  Đàn Piano
  Đàn Organ
  Đàn Ghita
  Nhạc cụ khác
 
Quảng cáo